CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
362,42+440,95%-3,624%-0,032%+0,04%793,26 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
305,47+371,65%-3,055%-0,515%+1,79%7,11 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
195,28+237,59%-1,953%-0,017%+0,18%1,97 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
131,14+159,55%-1,311%-0,008%+0,57%990,26 N--
OM
BOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OMUSDT
129,01+156,96%-1,290%-0,392%+0,04%1,69 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
117,88+143,42%-1,179%+0,010%-0,16%797,67 N--
ACE
BACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT
101,30+123,25%-1,013%+0,005%+0,09%557,15 N--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
84,30+102,56%-0,843%-0,009%+0,08%2,49 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
80,25+97,64%-0,803%-0,027%+0,09%6,71 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
72,42+88,11%-0,724%-0,035%+0,02%2,08 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
60,80+73,97%-0,608%-0,051%+0,25%4,56 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
48,00+58,40%-0,480%-0,064%+0,18%2,53 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
45,19+54,98%-0,452%-0,011%+0,34%429,02 N--
MASK
BMASK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
33,69+40,99%-0,337%-0,002%+0,12%1,04 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
30,27+36,82%-0,303%+0,001%-0,16%1,50 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
29,84+36,31%-0,298%-0,064%+0,30%2,08 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
23,31+28,36%-0,233%-0,023%+0,15%8,18 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
22,82+27,76%-0,228%+0,005%-0,27%1,35 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
22,32+27,16%-0,223%-0,020%+0,19%753,88 N--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
17,09+20,79%-0,171%-0,023%+0,27%1,32 Tr--
WLFI
BWLFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT
15,52+18,88%-0,155%+0,003%-0,35%13,62 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
14,92+18,15%-0,149%-0,014%-0,12%707,10 N--
PYTH
BPYTH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PYTHUSDT
13,39+16,29%-0,134%+0,005%-0,12%1,76 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
12,30+14,97%-0,123%-0,014%+0,08%1,54 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
11,94+14,53%-0,119%-0,029%+0,16%1,54 Tr--