| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 362,42 | +440,95% | -3,624% | -0,020% | +0,34% | 814,60 N | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 305,47 | +371,65% | -3,055% | -0,851% | +0,83% | 7,00 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 195,28 | +237,59% | -1,953% | -0,019% | +0,08% | 1,96 Tr | -- | |
BUMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT | 131,14 | +159,55% | -1,311% | -0,092% | +0,23% | 947,39 N | -- | |
BOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu OMUSDT | 129,01 | +156,96% | -1,290% | -0,009% | -0,02% | 1,60 Tr | -- | |
BATH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT | 117,88 | +143,42% | -1,179% | +0,003% | -0,12% | 795,20 N | -- | |
BACE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT | 101,30 | +123,25% | -1,013% | +0,005% | -0,32% | 549,41 N | -- | |
BLUNA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT | 84,30 | +102,56% | -0,843% | -0,006% | +0,16% | 2,52 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 80,25 | +97,64% | -0,803% | -0,056% | +0,02% | 6,74 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 72,42 | +88,11% | -0,724% | +0,001% | -0,10% | 1,96 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 60,80 | +73,97% | -0,608% | -0,055% | +0,16% | 4,61 Tr | -- | |
BMOODENG/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT | 48,00 | +58,40% | -0,480% | -0,066% | +0,06% | 2,35 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 45,19 | +54,98% | -0,452% | -0,004% | +0,48% | 427,18 N | -- | |
BMASK/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT | 33,69 | +40,99% | -0,337% | +0,007% | -0,20% | 1,02 Tr | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 30,27 | +36,82% | -0,303% | -0,014% | +0,37% | 1,47 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 29,84 | +36,31% | -0,298% | -0,167% | +0,14% | 2,10 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 23,31 | +28,36% | -0,233% | -0,023% | +0,15% | 8,18 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 22,82 | +27,76% | -0,228% | +0,005% | -0,19% | 1,33 Tr | -- | |
BMINA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT | 22,32 | +27,16% | -0,223% | -0,031% | +0,10% | 757,41 N | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 17,09 | +20,79% | -0,171% | -0,021% | +0,22% | 1,30 Tr | -- | |
BWLFI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT | 15,52 | +18,88% | -0,155% | -0,019% | +0,25% | 14,03 Tr | -- | |
BNEO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT | 14,92 | +18,15% | -0,149% | -0,022% | +0,16% | 701,84 N | -- | |
BPYTH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PYTHUSDT | 13,39 | +16,29% | -0,134% | +0,005% | -0,12% | 1,74 Tr | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 12,30 | +14,97% | -0,123% | +0,001% | -0,15% | 1,55 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 11,94 | +14,53% | -0,119% | +0,001% | -0,12% | 1,51 Tr | -- |