CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
457,19+556,24%-4,572%-0,862%+0,58%9,40 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
301,49+366,81%-3,015%+0,001%+0,07%2,52 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
131,18+159,60%-1,312%-0,261%+0,41%2,47 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
111,77+135,99%-1,118%-0,338%+0,27%2,22 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
93,00+113,15%-0,930%-0,025%+0,03%1,46 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
82,37+100,22%-0,824%-0,088%+0,18%3,92 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
71,99+87,59%-0,720%-0,047%+0,27%725,22 N--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
68,92+83,86%-0,689%+0,005%-0,06%2,08 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
54,89+66,79%-0,549%+0,001%+0,07%912,18 N--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
44,96+54,70%-0,450%+0,005%+0,07%614,43 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
40,87+49,73%-0,409%-0,013%+0,00%4,41 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
31,86+38,76%-0,319%-0,055%+0,14%1,07 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
30,74+37,40%-0,307%-0,021%+0,14%1,13 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
28,86+35,11%-0,289%-0,056%+0,05%994,21 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
23,72+28,86%-0,237%-0,060%+0,25%4,09 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
22,51+27,39%-0,225%-0,011%+0,11%1,54 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
22,30+27,13%-0,223%+0,005%-0,02%724,70 N--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
22,01+26,78%-0,220%-0,021%+0,08%7,36 Tr--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
17,79+21,64%-0,178%-0,007%+0,09%826,25 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
16,93+20,60%-0,169%-0,027%+0,16%2,51 Tr--
TURBO
BTURBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TURBOUSDT
16,71+20,33%-0,167%-0,021%+0,17%1,73 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
16,53+20,11%-0,165%-0,036%-0,09%5,20 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
16,37+19,92%-0,164%-0,027%+0,05%14,21 Tr--
GRT
BGRT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
13,69+16,66%-0,137%+0,002%-0,14%902,16 N--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
13,47+16,38%-0,135%+0,010%-0,12%12,50 Tr--