CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
460,20+559,91%-4,602%-0,038%+0,23%804,17 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
325,84+396,44%-3,258%-0,016%+0,03%1,98 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
295,89+360,00%-2,959%-0,403%+0,55%6,87 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
145,80+177,39%-1,458%-0,015%+0,05%6,71 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
130,39+158,65%-1,304%-0,012%+0,20%970,80 N--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
117,88+143,42%-1,179%+0,010%-0,29%789,08 N--
OM
BOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OMUSDT
105,02+127,77%-1,050%-0,028%+0,13%1,59 Tr--
ACE
BACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT
101,30+123,25%-1,013%+0,005%-0,26%557,92 N--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
82,91+100,87%-0,829%-0,019%+0,17%2,48 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
74,73+90,93%-0,747%-0,013%+0,13%2,10 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
62,14+75,61%-0,621%-0,030%+0,14%2,09 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
60,80+73,97%-0,608%-0,010%+0,25%4,59 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
50,01+60,85%-0,500%+0,005%-0,29%426,82 N--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
44,67+54,35%-0,447%-0,067%+0,19%2,50 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
34,30+41,73%-0,343%-0,004%+0,08%1,51 Tr--
MASK
BMASK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
32,48+39,52%-0,325%+0,002%-0,16%1,05 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
23,77+28,92%-0,238%+0,005%-0,20%1,34 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
22,67+27,59%-0,227%-0,039%+0,23%8,14 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
20,00+24,33%-0,200%-0,017%-0,02%766,96 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
19,83+24,13%-0,198%+0,001%-0,18%1,88 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
17,09+20,79%-0,171%+0,005%-0,27%1,34 Tr--
WLFI
BWLFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT
15,52+18,88%-0,155%+0,000%+0,15%13,58 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
15,07+18,34%-0,151%+0,001%-0,10%1,57 Tr--
CVX
BCVX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT
15,04+18,30%-0,150%+0,005%-0,59%455,37 N--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
13,95+16,98%-0,140%-0,015%+0,28%714,79 N--