CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
8,71+10,60%+0,087%+0,010%-0,10%1,74 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
8,40+10,22%+0,084%+0,002%-0,12%1,24 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
7,83+9,53%+0,078%+0,001%-0,13%2,15 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
6,83+8,31%+0,068%+0,010%-0,13%5,43 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
6,43+7,83%+0,064%+0,010%-0,17%1,84 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
6,30+7,66%+0,063%+0,010%-0,12%1,56 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
3,54+4,31%+0,035%+0,002%-0,07%21,30 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
3,33+4,06%+0,033%+0,001%-0,06%232,85 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
3,03+3,69%+0,030%-0,002%+0,06%1,16 Tr--
BTC
BBTC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
2,96+3,60%-0,030%+0,004%-0,03%565,80 Tr--
SUI
BSUI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
2,50+3,04%-0,025%+0,006%-0,11%1,30 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
1,68+2,05%+0,017%+0,002%-0,08%24,79 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
1,12+1,36%+0,011%+0,010%-0,08%2,63 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
0,50+0,61%+0,005%-0,001%+0,08%10,39 Tr--