CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
8,34+10,15%+0,083%-0,005%+0,10%2,21 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
7,47+9,08%+0,075%+0,010%-0,08%1,81 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
6,56+7,98%+0,066%-0,029%+0,08%1,38 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
6,09+7,41%+0,061%+0,010%-0,12%1,60 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
6,07+7,39%+0,061%+0,002%-0,10%2,04 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
5,66+6,89%+0,057%+0,009%-0,09%621,16 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
4,18+5,08%+0,042%-0,007%+0,10%1,32 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
2,82+3,43%-0,028%+0,000%-0,06%23,97 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
2,72+3,31%+0,027%-0,002%+0,08%9,32 Tr--
ETH
BETH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
2,67+3,25%-0,027%-0,005%+0,04%167,73 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
2,55+3,10%+0,025%+0,010%-0,04%2,76 Tr--
DOGE
BDOGE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
2,37+2,88%-0,024%-0,001%+0,05%24,10 Tr--
BTC
BBTC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
2,22+2,71%-0,022%-0,003%+0,03%454,64 Tr--
LTC
BLTC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
0,56+0,68%-0,006%+0,005%-0,08%5,51 Tr--